gọi hỏi

gọi hỏi

Anh ấy gọi hỏi tôi đường đến bưu điện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gọi hỏi, chất vấn: "gọi hỏi" chỉ hành động gọi ai đó lại đặt câu hỏi, thường mang tính chất kiểm tra, tra hỏi hoặc chất vấn. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi người nói thẩm quyền hơn người nghe.
    • Xưng hô thăm hỏi: Trong một số ngữ cảnh thân mật, "gọi hỏi" cũng có thể mang nghĩa đơn giản gọi tên hỏi thăm sức khỏe, tình hình.
dụ sử dụng
  • Hành động chất vấn:

    • Cảnh sát gọi hỏi người đàn ông lạ mặt. (Cảnh sát đã yêu cầu người đàn ông lạ mặt dừng lại đặt câu hỏi cho anh ta.)
    • Giám đốc gọi hỏi nhân viên về sự cố hôm qua. (Giám đốc triệu tập nhân viên tra hỏi về sự cố đã xảy ra.)
  • Hành động thăm hỏi:

    • cụ gọi hỏi thằng cháu về chuyện học hành. ( cụ gọi đứa cháu hỏi thăm tình hình học tập của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gọi hỏi qua loa": hỏi một cách hời hợt, không đi sâu vào chi tiết.

    • Anh chỉ gọi hỏi qua loa rồi bỏ đi. (Anh ấy chỉ hỏi một cách sơ sài rồi không quan tâm nữa.)
  • "gọi hỏi kỹ lưỡng": hỏi một cách chi tiết, cặn kẽ.

    • Thẩm phán gọi hỏi kỹ lưỡng từng nhân chứng. (Thẩm phán tra hỏi chi tiết từng người làm chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hỏi han (động từ): hỏi thăm, quan tâm đến tình hình của ai đó.

    • ấy thường gọi điện hỏi han sức khỏe mẹ. ( ấy thường gọi điện để hỏi thăm sức khỏe mẹ.)
  • Tra hỏi (động từ): hỏi với thái độ nghiêm khắc, mang tính chất chất vấn hoặc điều tra.

    • Công an tra hỏi nghi phạm suốt đêm. (Công an chất vấn nghi phạm suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất vấn: hỏi với thái độ yêu cầu giải thích, làm vấn đề.
  • Xét hỏi: hỏi để kiểm tra, xem xét sự việc.
  • Thẩm vấn: hỏi cặn kẽ trong quá trình điều tra, thường dùng trong pháp lý.
Thành ngữ liên quan
  • Gọi dạ bảo vâng: chỉ thái độ lễ phép, vâng lời, không dám cãi lại (không phải thành ngữ trực tiếp của "gọi hỏi" nhưng liên quan đến hành động gọi trả lời).
  • Hỏi han thăm viếng: hành động quan tâm đến người khác bằng cách hỏi thăm đến thăm.